thợ rèn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề rèn: Người có nghề nghiệp chuyên dùng lửa, búa, đe để gia công kim loại (chủ yếu là sắt) thành các công cụ, dụng cụ hoặc các bộ phận cần thiết.
- Thợ thủ công làm việc với sắt nóng: Người thợ có kỹ năng nung nóng kim loại trong lò rồi dùng búa đập, uốn, tạo hình trên đe theo yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi trước đây là một thợ rèn lành nghề trong làng. (Ông nội tôi trước đây là một người làm nghề rèn giỏi trong làng.)
- Tiếng búa đập đều đều vang lên từ xưởng của người thợ rèn. (Âm thanh búa đập nhịp nhàng phát ra từ nơi làm việc của người làm nghề rèn.)
- Những con dao, lưỡi cuốc do bàn tay thợ rèn tạo ra rất sắc bén và bền chắc. (Những vật dụng như dao, cuốc được làm bởi người thợ rèn thì thường rất sắc và chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tay thợ rèn": dùng để chỉ kỹ năng điêu luyện, sự cứng cỏi hoặc vẻ ngoài rắn rỏi.
- Anh ấy có đôi bàn tay tay thợ rèn, chai sạn vì công việc nặng nhọc. (Anh ấy có đôi bàn tay giống như tay người thợ rèn, cứng và chai vì làm việc vất vả.)
- "sức khỏe thợ rèn": ví von về sức khỏe dẻo dai, cường tráng.
- Cậu ấy tập thể thao đều đặn nên có sức khỏe thợ rèn. (Cậu ấy tập luyện thường xuyên nên có sức khỏe rất tốt và bền bỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thợ rèn sắt: cách gọi cụ thể hơn, nhấn mạnh chất liệu gia công chính.
- Thợ rèn dao kéo: thợ rèn chuyên về một loại sản phẩm cụ thể.
- Lò rèn: nơi làm việc của thợ rèn, có lửa và đe.
- Nghề rèn: chỉ chung về nghề nghiệp này.
Từ đồng nghĩa
- Thợ rèn sắt: (từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh chất liệu).
- Thợ rèn truyền thống: (nhấn mạnh phương pháp thủ công).
- Thợ rèn thủ công: (nhấn mạnh tính thủ công, không dùng máy móc hiện đại hàng loạt).
Thành ngữ liên quan
- "Nóng như lò rèn": chỉ nhiệt độ rất cao hoặc không khí căng thẳng, nóng nực.
- Trưa hè, căn phòng nhỏ nóng như lò rèn. (Vào buổi trưa mùa hè, căn phòng nhỏ trở nên rất nóng.)
- "Rèn sắt nên kim": (thường dùng trong "có công mài sắt có ngày nên kim") - ví sự kiên trì, nhẫn nại rèn luyện sẽ đạt được thành quả tốt đẹp. Nghề rèn thường được liên tưởng đến hình ảnh này.
- dt. Thợ làm nghề rèn sắt thành dụng cụ.